robert clive

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Robert Clive (1725–1774) một vị tướng người Anh chính khách. Ông nổi tiếng với chiến thắng trong trận Plassey năm 1757, giúp củng cố quyền kiểm soát của Anh tại Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Robert Clive thường được ghi nhận người thiết lập sự thống trị của Anh tại Ấn Độ.)
  • (Chiến thắng của Robert Clive tại Plassey đã thay đổi tiến trình lịch sử Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clive of India": biệt danh của Robert Clive, nhấn mạnh vai trò của ông trong việc mở rộng ảnh hưởng của Anh tại Ấn Độ.

    • He is famously known as "Clive of India" for his military and political achievements. (Ông nổi tiếng với biệt danh "Clive của Ấn Độ" những thành tựu quân sự chính trị của mình.)
  • Trong bối cảnh lịch sử: "Robert Clive" thường được nhắc đến như một nhân vật gây tranh cãi, vừa anh hùng đối với người Anh, vừa biểu tượng của chủ nghĩa thực dân đối với người Ấn Độ.

    • Historians debate whether Robert Clive was a visionary leader or a ruthless imperialist. (Các nhà sử học tranh luận liệu Robert Clive một nhà lãnh đạo tầm nhìn hay một kẻ thực dân tàn bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Clive (danh từ riêng): tên gọi tắt của Robert Clive, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
    • Clive's policies laid the foundation for the British Raj. (Các chính sách của Clive đã đặt nền móng cho Đế quốc Anh tại Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cai trị thực dân Anh: thuật ngữ chung chỉ những người như Robert Clive, người đã mở rộng quyền lực của Anhnước ngoài.
  • Tổng đốc Bengal: chức vụ Robert Clive từng giữ, nhấn mạnh vai trò hành chính của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Robert Clive", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "To take after Clive": bắt chước hoặc kế thừa phong cách lãnh đạo của Clive. - Some later British officials tried to take after Robert Clive in their approach to governing India. (Một số quan chức Anh sau này đã cố gắng bắt chước Robert Clive trong cách tiếp cận cai trị Ấn Độ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Clive's gamble": ám chỉ những quyết định táo bạo hoặc liều lĩnh, dựa trên chiến lược của Robert Clive trong trận Plassey.
    • Starting a business without a plan is a Clive's gamble that few can afford. (Bắt đầu kinh doanh không kế hoạch một canh bạc kiểu Clive ít ai có thể chịu nổi.)